closed universe

Học thuật
Thân thiện
closed universe

A closed universe is often depicted as a finite, spherical cosmos.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vũ trụ học):
    • Vũ trụ khép kín: Một mô hình vũ trụ học trong đó không-thời gian độ cong dương hình dạng hình học khép kín, giống như bề mặt của một quả cầu. Trong mô hình này, mật độ vật chất của vũ trụ đủ lớn để lực hấp dẫn cuối cùng sẽ ngăn chặn sự giãn nở hiện tại, dẫn đến một giai đoạn co lại (Big Crunch) trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some cosmological models predict a closed universe that will eventually stop expanding and collapse. (Một số mô hình vũ trụ học dự đoán một vũ trụ khép kín cuối cùng sẽ ngừng giãn nở co sập lại.)
    • The concept of a closed universe implies a finite volume without boundaries. (Khái niệm vũ trụ khép kín ngụ ý một thể tích hữu hạn nhưng không biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về số phận cuối cùng của vũ trụ, đối lập với các mô hình "vũ trụ mở" (open universe) hoặc "vũ trụ phẳng" (flat universe).
    • The debate over whether we live in an open, flat, or closed universe continues among cosmologists. (Cuộc tranh luận về việc chúng ta sống trong một vũ trụ mở, phẳng hay khép kín vẫn tiếp diễn giữa các nhà vũ trụ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Closed cosmological model (n): Mô hình vũ trụ học khép kín. (Đây một cách diễn đạt khác cho cùng khái niệm.)
  • Open universe (n): Vũ trụ mở. (Mô hình vũ trụ đối lập, nơi sự giãn nở tiếp tục mãi mãi.)
  • Flat universe (n): Vũ trụ phẳng. (Mô hình vũ trụ độ cong bằng không, nơi sự giãn nở chậm dần nhưng có thể không bao giờ dừng lại hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Finite universe: Vũ trụ hữu hạn. (Nhấn mạnh vào đặc tính thể tích hữu hạn, một hệ quả của mô hình khép kín.)
  • Positively curved universe: Vũ trụ độ cong dương. (Nhấn mạnh vào đặc tính hình học của không-thời gian trong mô hình này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "closed universe" trong ngôn ngữ thông thường. Đây một thuật ngữ chuyên ngành khoa học.
closed universe

A closed universe is often depicted as a finite, spherical cosmos.

Noun
  1. (vũ trụ học)vũ trụ khép kín